trúc mai
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình bạn thân thiết, gắn bó, bền chặt: "Trúc mai" là một từ Hán Việt dùng để chỉ tình nghĩa bạn bè thân mật, sâu sắc và lâu dài, được ví như sự kết hợp của cây trúc và cây mai - hai loài cây tượng trưng cho khí tiết và sự bền bỉ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Làm thân trâu ngựa đền nghì trúc mai. (Kết nghĩa bạn bè thân thiết, dù có phải làm những việc vất vả như trâu ngựa cũng để đền đáp tình bạn thắm thiết.)
- Tình bạn của họ thật đẹp, một thứ tình trúc mai hiếm có. (Tình bạn của họ thật đẹp, một thứ tình bạn thân thiết và bền chặt hiếm có.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nghĩa trúc mai": Tình nghĩa bạn bè thân thiết, gắn bó.
- Họ sống với nhau bằng một nghĩa trúc mai sâu nặng. (Họ sống với nhau bằng một tình bạn thân thiết sâu nặng.)
"Tình trúc mai": Tình bạn keo sơn, bền chặt.
- Câu chuyện ca ngợi tình trúc mai giữa hai người bạn. (Câu chuyện ca ngợi tình bạn keo sơn giữa hai người bạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bằng hữu (danh từ): Bạn bè (mang sắc thái trang trọng, thân thiết).
- Bạn tri âm (danh từ): Người bạn hiểu mình, bạn tâm giao.
- Bạn tri kỷ (danh từ): Bạn thân, bạn hiểu rõ lòng mình.
Từ đồng nghĩa
- Tình bạn thâm giao: Tình bạn thân thiết, sâu sắc.
- Tình bằng hữu: Tình bạn bè (trang trọng).
- Nghĩa bạn bè: Tình nghĩa giữa những người bạn.
Lưu ý về từ nguyên và phong cách
- Từ nguyên: "Trúc mai" là từ Hán Việt, lấy hình ảnh cây trúc (tre, trúc) và cây mai (hoa mai) - hai loài cây chịu được giá rét, tượng trưng cho sự kiên cường, bền bỉ và thanh cao - để ví von cho tình bạn trong sáng, chung thủy và lâu dài.
- Phong cách sử dụng: Từ này mang sắc thái văn chương, cổ điển. Nó thường xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ hoặc những lời nói trang trọng, ít dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Tình nghĩa bạn bè thân mật: Làm thân trâu ngựa đền nghì trúc mai (K).